tiềm kích
Định nghĩa
Động từ:
- Rình rập và tấn công bất ngờ: "tiềm kích" chỉ hành động lén lút, ẩn nấp để chờ thời cơ rồi tấn công một cách bất ngờ, thường được dùng trong bối cảnh quân sự hoặc chiến thuật.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đơn vị biệt kích đã tiềm kích vào căn cứ địch lúc nửa đêm. (Đơn vị đặc nhiệm lén lút tấn công bất ngờ vào căn cứ đối phương.)
- Chiến thuật tiềm kích thường được dùng trong du kích. (Phương pháp rình rập và tấn công bất ngờ thường được áp dụng trong chiến tranh du kích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tiềm kích chiến thuật": chiến thuật quân sự dựa trên sự ẩn nấp và tấn công bất ngờ.
- Tiềm kích chiến thuật đã giúp họ giành thắng lợi trước lực lượng vượt trội. (Chiến thuật rình rập và tấn công bất ngờ đã mang lại chiến thắng trước đối thủ mạnh hơn.)
"tiềm kích tâm lý": hành động gây bất ngờ về mặt tinh thần, làm đối phương mất cảnh giác.
- Lời nói của anh ta như một đòn tiềm kích tâm lý, khiến cô ấy hoàn toàn bất ngờ. (Lời nói đó tấn công tinh thần một cách bất ngờ, làm cô ấy không kịp phản ứng.)
Biến thể và từ gần giống
Phục kích (động từ): mai phục, chờ sẵn để tấn công bất ngờ.
- Chúng tôi bị phục kích trên đường hành quân. (Chúng tôi bị tấn công bất ngờ từ nơi mai phục.)
Tập kích (động từ): tấn công bất ngờ, thường có quy mô nhỏ.
- Đội đặc nhiệm tập kích vào sở chỉ huy địch. (Đội đặc nhiệm tấn công bất ngờ vào trung tâm chỉ huy của đối phương.)
Từ đồng nghĩa
- Rình rập: hành động theo dõi lén lút để chờ cơ hội.
- Mai phục: ẩn nấp để chờ tấn công.
- Đánh úp: tấn công một cách bất ngờ.
Thành ngữ liên quan
- Tiềm kích bất ngờ: cuộc tấn công từ nơi ẩn nấp, làm đối phương không kịp trở tay.
- Cuộc tiềm kích bất ngờ đã khiến địch tháo chạy. (Cuộc tấn công lén lút và bất ngờ khiến kẻ thù phải rút lui.)